TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

관형사

gwanhyeongsa [kwa̠nʝʌ̹ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冠形詞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

관형사 nghĩa là định thức, từ hạn định.

Nghĩa của 관형사

Danh từ

  1. Định thức, từ hạn định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冠形詞 — determiner; attributive

Câu hỏi thường gặp

관형사 nghĩa là gì?

관형사 (danh từ) nghĩa là định thức, từ hạn định.

관형사 đọc thế nào?

관형사 đọc là gwanhyeongsa (romaja), IPA [kwa̠nʝʌ̹ŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.