광기
Lưu ý: âm Hán Việt “cuồng khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 광기 nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
광기 nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.
Nghĩa của 광기
Danh từ
- Tính trạng điên, sự điên rồ, sự điên loạn, sự điên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 狂氣 — madness; insanity
Câu hỏi thường gặp
광기 nghĩa là gì?
광기 (danh từ) nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.
광기 đọc thế nào?
광기 đọc là gwanggi (romaja), IPA [kwa̠ŋk͈i].
Âm Hán Việt của 광기 là gì?
광기 viết bằng chữ Hán là 狂氣, âm Hán Việt "cuồng khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cuồng khí" trong tiếng Việt — 광기 nghĩa là tính trạng điên, sự điên rồ.