TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광년

gwangnyeon [kwa̠ŋɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 光年 QUANG NIÊN 光 quang·年 niên

Lưu ý: âm Hán Việt “quang niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 광년 nghĩa là năm ánh sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

광년 nghĩa là năm ánh sáng.

Nghĩa của 광년

Danh từ

  1. Năm ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 光年 — light year

Câu hỏi thường gặp

광년 nghĩa là gì?

광년 (danh từ) nghĩa là năm ánh sáng.

광년 đọc thế nào?

광년 đọc là gwangnyeon (romaja), IPA [kwa̠ŋɲʌ̹n].

Âm Hán Việt của 광년 là gì?

광년 viết bằng chữ Hán là 光年, âm Hán Việt "quang niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quang niên" trong tiếng Việt — 광년 nghĩa là năm ánh sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.