광년
Lưu ý: âm Hán Việt “quang niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 광년 nghĩa là năm ánh sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
광년 nghĩa là năm ánh sáng.
Nghĩa của 광년
Danh từ
- Năm ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 光年 — light year
Câu hỏi thường gặp
광년 nghĩa là gì?
광년 (danh từ) nghĩa là năm ánh sáng.
광년 đọc thế nào?
광년 đọc là gwangnyeon (romaja), IPA [kwa̠ŋɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 광년 là gì?
광년 viết bằng chữ Hán là 光年, âm Hán Việt "quang niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quang niên" trong tiếng Việt — 광년 nghĩa là năm ánh sáng.