TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광대공포증

gwangdaegongpojeung [kwa̠ŋdɛɡo̞(ː)ŋpʰo̞t͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt —恐怖症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

광대공포증 nghĩa là sợ hãi chú hề, sợ chú hề.

Nghĩa của 광대공포증

Danh từ

  1. Hội chứng sợ chú hề, ám ảnh sợ hãi chú hề, sợ hãi chú hề, sợ chú hề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ —恐怖症 — coulrophobia

Câu hỏi thường gặp

광대공포증 nghĩa là gì?

광대공포증 (danh từ) nghĩa là sợ hãi chú hề, sợ chú hề.

광대공포증 đọc thế nào?

광대공포증 đọc là gwangdaegongpojeung (romaja), IPA [kwa̠ŋdɛɡo̞(ː)ŋpʰo̞t͡ɕ͈ɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.