광동어
Lưu ý: âm Hán Việt “quảng đông ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 광동어 nghĩa là tiếng quảng đông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
광동어 nghĩa là tiếng quảng đông.
Nghĩa của 광동어
Danh từ
- Tiếng Quảng Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 廣東語 — Cantonese
Câu hỏi thường gặp
광동어 nghĩa là gì?
광동어 (danh từ) nghĩa là tiếng quảng đông.
광동어 đọc thế nào?
광동어 đọc là gwangdong'eo (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋdo̞ŋʌ̹].
Âm Hán Việt của 광동어 là gì?
광동어 viết bằng chữ Hán là 廣東語, âm Hán Việt "quảng đông ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quảng đông ngữ" trong tiếng Việt — 광동어 nghĩa là tiếng quảng đông.