Lưu ý: âm Hán Việt “cuồng loạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 광란 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
광란 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.
Nghĩa của 광란
Danh từ
Bạo lực, cuồng nộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ狂亂 — frenzy, rampage
Câu hỏi thường gặp
광란 nghĩa là gì?
광란 (danh từ) nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.
광란 đọc thế nào?
광란 đọc là gwangnan (romaja), IPA [kwa̠ŋna̠n].
Âm Hán Việt của 광란 là gì?
광란 viết bằng chữ Hán là 狂亂, âm Hán Việt "cuồng loạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cuồng loạn" trong tiếng Việt — 광란 nghĩa là bạo lực, cuồng nộ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.