TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라이트세이버

raiteuseibeo [ɾa̠itʰɯs͈e̞ibʌ̹] giọng máy của trình duyệt

라이트세이버 nghĩa là kiếm ánh sáng.

Nghĩa của 라이트세이버

Danh từ

  1. Kiếm ánh sáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 라이트세이버

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightsaber (sword having a blade made of a powerful beam of light)

Câu hỏi thường gặp

라이트세이버 nghĩa là gì?

라이트세이버 (danh từ) nghĩa là kiếm ánh sáng.

라이트세이버 đọc thế nào?

라이트세이버 đọc là raiteuseibeo (romaja), IPA [ɾa̠itʰɯs͈e̞ibʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.