gwangcheonsu[ˈkwa̠(ː)ŋt͡ɕʰʌ̹nsʰu]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt鑛泉水
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
광천수 nghĩa là nước khoáng.
Nghĩa của 광천수
Danh từ
Nước khoáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ鑛泉水 — mineral water
Câu hỏi thường gặp
광천수 nghĩa là gì?
광천수 (danh từ) nghĩa là nước khoáng.
광천수 đọc thế nào?
광천수 đọc là gwangcheonsu (romaja), IPA [ˈkwa̠(ː)ŋt͡ɕʰʌ̹nsʰu].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.