TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

광합성

gwanghapseong [kwa̠ŋɦa̠ps͈ʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 光合成

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

광합성 nghĩa là quang hợp.

Nghĩa của 광합성

Danh từ

  1. Quang hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 光合成 — photosynthesis (biological process)

Câu hỏi thường gặp

광합성 nghĩa là gì?

광합성 (danh từ) nghĩa là quang hợp.

광합성 đọc thế nào?

광합성 đọc là gwanghapseong (romaja), IPA [kwa̠ŋɦa̠ps͈ʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.