TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

괴뢰

goeroe [ˈkwe̞(ː)ɾwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傀儡

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

괴뢰 nghĩa là con rối, bù nhìn.

Nghĩa của 괴뢰

Danh từ

  1. Con rối, bù nhìn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 괴뢰

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傀儡 — puppet; marionette; A puppet regime; especially used in North Korea to refer to South Korea.

Câu hỏi thường gặp

괴뢰 nghĩa là gì?

괴뢰 (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.

괴뢰 đọc thế nào?

괴뢰 đọc là goeroe (romaja), IPA [ˈkwe̞(ː)ɾwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.