괴뢰
goeroe
[ˈkwe̞(ː)ɾwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
괴뢰 nghĩa là con rối, bù nhìn.
Nghĩa của 괴뢰
Danh từ
- Con rối, bù nhìn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 괴뢰
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傀儡 — puppet; marionette; A puppet regime; especially used in North Korea to refer to South Korea.
Câu hỏi thường gặp
괴뢰 nghĩa là gì?
괴뢰 (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn.
괴뢰 đọc thế nào?
괴뢰 đọc là goeroe (romaja), IPA [ˈkwe̞(ː)ɾwe̞].