교대
Lưu ý: âm Hán Việt “giao đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 교대 nghĩa là ban, phiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
교대 nghĩa là ban, phiên.
Nghĩa của 교대
Danh từ
- Ban, phiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 交代 — rotation; relief; shift
Câu hỏi thường gặp
교대 nghĩa là gì?
교대 (danh từ) nghĩa là ban, phiên.
교대 đọc thế nào?
교대 đọc là gyodae (romaja), IPA [kjodɛ].
Âm Hán Việt của 교대 là gì?
교대 viết bằng chữ Hán là 交代, âm Hán Việt "giao đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao đại" trong tiếng Việt — 교대 nghĩa là ban, phiên.