TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교대

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyodae [kjodɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交代 GIAO ĐẠI 交 giao·代 đại

Lưu ý: âm Hán Việt “giao đại” — nghĩa tiếng Việt khác: 교대 nghĩa là ban, phiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교대 nghĩa là ban, phiên.

Nghĩa của 교대

Danh từ

  1. Ban, phiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交代 — rotation; relief; shift

Câu hỏi thường gặp

교대 nghĩa là gì?

교대 (danh từ) nghĩa là ban, phiên.

교대 đọc thế nào?

교대 đọc là gyodae (romaja), IPA [kjodɛ].

Âm Hán Việt của 교대 là gì?

교대 viết bằng chữ Hán là 交代, âm Hán Việt "giao đại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao đại" trong tiếng Việt — 교대 nghĩa là ban, phiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.