Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교도 nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
Nghĩa của 교도
Danh từ
Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ敎徒 — believer (of a religion); follower
Câu hỏi thường gặp
교도 nghĩa là gì?
교도 (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
교도 đọc thế nào?
교도 đọc là gyodo (romaja), IPA [ˈkjo(ː)do̞].
Âm Hán Việt của 교도 là gì?
교도 viết bằng chữ Hán là 敎徒, âm Hán Việt "giáo đồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáo đồ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.