TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교도관

gyodogwan [ˈkjo(ː)do̞ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 矯導官

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교도관 nghĩa là cai ngục.

Nghĩa của 교도관

Danh từ

  1. Cai ngục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 矯導官 — prison guard, jailer

Câu hỏi thường gặp

교도관 nghĩa là gì?

교도관 (danh từ) nghĩa là cai ngục.

교도관 đọc thế nào?

교도관 đọc là gyodogwan (romaja), IPA [ˈkjo(ː)do̞ɡwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.