교역
Lưu ý: âm Hán Việt “giao dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 교역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
교역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
Nghĩa của 교역
Danh từ
- Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 交易 — trade, commerce
Câu hỏi thường gặp
교역 nghĩa là gì?
교역 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
교역 đọc thế nào?
교역 đọc là gyoyeok (romaja), IPA [kjojʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 교역 là gì?
교역 viết bằng chữ Hán là 交易, âm Hán Việt "giao dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao dịch" trong tiếng Việt — 교역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.