TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교역

gyoyeok [kjojʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交易 GIAO DỊCH 交 giao·易 dịch

Lưu ý: âm Hán Việt “giao dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 교역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Nghĩa của 교역

Danh từ

  1. Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交易 — trade, commerce

Câu hỏi thường gặp

교역 nghĩa là gì?

교역 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

교역 đọc thế nào?

교역 đọc là gyoyeok (romaja), IPA [kjojʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 교역 là gì?

교역 viết bằng chữ Hán là 交易, âm Hán Việt "giao dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao dịch" trong tiếng Việt — 교역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.