TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교외

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gyooe [kjowe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 郊外 GIAO NGOẠI 郊 giao·外 ngoại

Lưu ý: âm Hán Việt “giao ngoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 교외 nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교외 nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.

Nghĩa của 교외

Danh từ

  1. Vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 교외

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 郊外 — suburb; outskirts
  • Danh từ 校外 — off-campus

Câu hỏi thường gặp

교외 nghĩa là gì?

교외 (danh từ) nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.

교외 đọc thế nào?

교외 đọc là gyooe (romaja), IPA [kjowe̞].

Âm Hán Việt của 교외 là gì?

교외 viết bằng chữ Hán là 郊外, âm Hán Việt "giao ngoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao ngoại" trong tiếng Việt — 교외 nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.