교육
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
교육 nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
Nghĩa của 교육
Danh từ
- Giáo dục, dạy dỗ, giáo dưỡng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 교육
- 교육학 — Phương pháp giáo dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敎育 — education
Câu hỏi thường gặp
교육 nghĩa là gì?
교육 (danh từ) nghĩa là giáo dục, dạy dỗ.
교육 đọc thế nào?
교육 đọc là gyoyuk (romaja), IPA [ˈkjo(ː)juk̚].
Âm Hán Việt của 교육 là gì?
교육 viết bằng chữ Hán là 敎育, âm Hán Việt "giáo dục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giáo dục" trong tiếng Việt.