TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교의

gyoui [ˈkjo(ː)ɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敎義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교의 nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, tín điều.

Nghĩa của 교의

Danh từ

  1. Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.
  2. Tín điều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 교의

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敎義 — doctrine, dogma, creed
  • Danh từ 交椅 — a chair (in general); a ceremonial chair on which the spirit tablet is placed during ancestor commemoration

Câu hỏi thường gặp

교의 nghĩa là gì?

교의 (danh từ) nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, tín điều.

교의 đọc thế nào?

교의 đọc là gyoui (romaja), IPA [ˈkjo(ː)ɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.