교의
gyoui
[ˈkjo(ː)ɰi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
교의 nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, tín điều.
Nghĩa của 교의
Danh từ
- Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.
- Tín điều.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 교의
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敎義 — doctrine, dogma, creed
- Danh từ 交椅 — a chair (in general); a ceremonial chair on which the spirit tablet is placed during ancestor commemoration
Câu hỏi thường gặp
교의 nghĩa là gì?
교의 (danh từ) nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, tín điều.
교의 đọc thế nào?
교의 đọc là gyoui (romaja), IPA [ˈkjo(ː)ɰi].