TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의자

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uija [ɰid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 椅子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

의자 nghĩa là ghế.

Nghĩa của 의자

Danh từ

  1. Ghế.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 의자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 椅子 — chair, sofa

Câu hỏi thường gặp

의자 nghĩa là gì?

의자 (danh từ) nghĩa là ghế.

의자 đọc thế nào?

의자 đọc là uija (romaja), IPA [ɰid͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.