의자
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
uija
[ɰid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
의자 nghĩa là ghế.
Nghĩa của 의자
Danh từ
- Ghế.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 의자
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 椅子 — chair, sofa
Câu hỏi thường gặp
의자 nghĩa là gì?
의자 (danh từ) nghĩa là ghế.
의자 đọc thế nào?
의자 đọc là uija (romaja), IPA [ɰid͡ʑa̠].