TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교통표지

gyotongpyoji [kjotʰo̞ŋpʰjod͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交通標識

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교통표지 nghĩa là biển báo giao thông.

Nghĩa của 교통표지

Danh từ

  1. Biển báo giao thông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 교통표지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交通標識 — traffic sign

Câu hỏi thường gặp

교통표지 nghĩa là gì?

교통표지 (danh từ) nghĩa là biển báo giao thông.

교통표지 đọc thế nào?

교통표지 đọc là gyotongpyoji (romaja), IPA [kjotʰo̞ŋpʰjod͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.