교통사고
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyotongsago
[kjotʰo̞ŋsʰa̠ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
교통사고 nghĩa là tai nạn giao thông.
Nghĩa của 교통사고
Danh từ
- Tai nạn giao thông. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 交通事故 — road accident
Câu hỏi thường gặp
교통사고 nghĩa là gì?
교통사고 (danh từ) nghĩa là tai nạn giao thông.
교통사고 đọc thế nào?
교통사고 đọc là gyotongsago (romaja), IPA [kjotʰo̞ŋsʰa̠ɡo̞].