TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교통사고

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gyotongsago [kjotʰo̞ŋsʰa̠ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交通事故

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

교통사고 nghĩa là tai nạn giao thông.

Nghĩa của 교통사고

Danh từ

  1. Tai nạn giao thông. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交通事故 — road accident

Câu hỏi thường gặp

교통사고 nghĩa là gì?

교통사고 (danh từ) nghĩa là tai nạn giao thông.

교통사고 đọc thế nào?

교통사고 đọc là gyotongsago (romaja), IPA [kjotʰo̞ŋsʰa̠ɡo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.