TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

교향곡

gyohyanggok [kjoʝa̠ŋɡo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 交響曲 GIAO HƯỞNG KHÚC 交 giao·響 hưởng·曲 khúc

Lưu ý: âm Hán Việt “giao hưởng khúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 교향곡 nghĩa là giao hưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

교향곡 nghĩa là giao hưởng.

Nghĩa của 교향곡

Danh từ

  1. Giao hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 交響曲 — symphony

Câu hỏi thường gặp

교향곡 nghĩa là gì?

교향곡 (danh từ) nghĩa là giao hưởng.

교향곡 đọc thế nào?

교향곡 đọc là gyohyanggok (romaja), IPA [kjoʝa̠ŋɡo̞k̚].

Âm Hán Việt của 교향곡 là gì?

교향곡 viết bằng chữ Hán là 交響曲, âm Hán Việt "giao hưởng khúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao hưởng khúc" trong tiếng Việt — 교향곡 nghĩa là giao hưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.