교향곡
Lưu ý: âm Hán Việt “giao hưởng khúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 교향곡 nghĩa là giao hưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
교향곡 nghĩa là giao hưởng.
Nghĩa của 교향곡
Danh từ
- Giao hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 交響曲 — symphony
Câu hỏi thường gặp
교향곡 nghĩa là gì?
교향곡 (danh từ) nghĩa là giao hưởng.
교향곡 đọc thế nào?
교향곡 đọc là gyohyanggok (romaja), IPA [kjoʝa̠ŋɡo̞k̚].
Âm Hán Việt của 교향곡 là gì?
교향곡 viết bằng chữ Hán là 交響曲, âm Hán Việt "giao hưởng khúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giao hưởng khúc" trong tiếng Việt — 교향곡 nghĩa là giao hưởng.