구
Lưu ý: âm Hán Việt “cửu” — nghĩa tiếng Việt khác: 구 nghĩa là chín, phường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구 nghĩa là chín, phường.
Nghĩa của 구
Số từ
九 · CỬU- Chín.
Danh từ
區 · KHU- Phường.
Danh từ
球 · CẦU- Mặt cầu, quả cầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 九 — nine
- Danh từ 球 — sphere
- Định từ 舊 — former; defunct
- Danh từ 區 — ward, district; administrative division of a large city.
- Lượng từ 具 — Used to count corpses.
- Danh từ riêng 具 — a surname
- Lượng từ 口 — Used to count family members.
- Hậu tố 口 — gateway
- Hậu tố 俱 — tool for...
- Số từ 溝 — the number 10³²
- Hậu tố Derives certain causative verbs. No longer productive.
Câu hỏi thường gặp
구 nghĩa là gì?
구 (số từ, danh từ) nghĩa là chín, phường.
구 đọc thế nào?
구 đọc là gu (romaja), IPA [ku].
Âm Hán Việt của 구 là gì?
구 viết bằng chữ Hán là 九, âm Hán Việt "cửu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cửu" trong tiếng Việt — 구 nghĩa là chín, phường.