구급
Lưu ý: âm Hán Việt “cứu cấp” — nghĩa tiếng Việt khác: 구급 nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구급 nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa của 구급
Danh từ
- Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 구급
- 구급차 — Xe cứu thương, xe cấp cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 救急 — first aid, emergency medical aid
Câu hỏi thường gặp
구급 nghĩa là gì?
구급 (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
구급 đọc thế nào?
구급 đọc là gugeup (romaja), IPA [ˈku(ː)ɡɯp̚].
Âm Hán Việt của 구급 là gì?
구급 viết bằng chữ Hán là 救急, âm Hán Việt "cứu cấp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cứu cấp" trong tiếng Việt — 구급 nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.