TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구대륙

tên riêng
Gudaeryuk [ˈku(ː)dɛɾjuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 舊大陸 CỰU ĐẠI LỤC 舊 cựu·大 đại·陸 lục

Lưu ý: âm Hán Việt “cựu đại lục” — nghĩa tiếng Việt khác: 구대륙 nghĩa là cựu thế giới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

구대륙 nghĩa là cựu thế giới.

Nghĩa của 구대륙

Danh từ riêng

  1. Cựu Thế giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 舊大陸 — the Old World

Câu hỏi thường gặp

구대륙 nghĩa là gì?

구대륙 (danh từ riêng) nghĩa là cựu thế giới.

구대륙 đọc thế nào?

구대륙 đọc là Gudaeryuk (romaja), IPA [ˈku(ː)dɛɾjuk̚].

Âm Hán Việt của 구대륙 là gì?

구대륙 viết bằng chữ Hán là 舊大陸, âm Hán Việt "cựu đại lục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cựu đại lục" trong tiếng Việt — 구대륙 nghĩa là cựu thế giới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.