구더기
gudeogi
[kudʌ̹ɡi] giọng máy của trình duyệt
구더기 nghĩa là giòi.
Nghĩa của 구더기
Danh từ
- Giòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maggot
Câu hỏi thường gặp
구더기 nghĩa là gì?
구더기 (danh từ) nghĩa là giòi.
구더기 đọc thế nào?
구더기 đọc là gudeogi (romaja), IPA [kudʌ̹ɡi].