TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구독하다

gudokhada [kudo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구독하다 nghĩa là đăng kí.

Nghĩa của 구독하다

Động từ

  1. Đăng kí.

Cách chia của 구독하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구독해요gudokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구독합니다gudokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구독해gudokhae
Quá khứ — lịch sự구독했어요gudokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구독했습니다gudokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구독하겠어요gudokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구독하고gudokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구독하는gudokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구독한다gudokhanda
Quá khứ — trần thuật구독했다gudokhaetda
Câu hỏi trang trọng구독합니까gudokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구독하자gudokhaja
Mệnh lệnh thân mật구독해라gudokhaera
Mệnh lệnh trang trọng구독합시오gudokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구독해서gudokhaeseo
"Vì…" -니까구독하니까gudokhanikka
"…nhưng" -지만구독하지만gudokhajiman
"Nếu…" -면구독하면gudokhamyeon
Mục đích "để…" -려고구독하려고gudokharyeogo
Danh từ hoá -기구독하기gudokhagi
Định ngữ quá khứ구독한gudokhan
Định ngữ tương lai구독할gudokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to subscribe (to a publication)

Câu hỏi thường gặp

구독하다 nghĩa là gì?

구독하다 (động từ) nghĩa là đăng kí.

구독하다 đọc thế nào?

구독하다 đọc là gudokhada (romaja), IPA [kudo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.