구독하다
구독하다 nghĩa là đăng kí.
Nghĩa của 구독하다
Động từ
- Đăng kí.
Cách chia của 구독하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구독해요gudokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구독합니다gudokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구독해gudokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 구독했어요gudokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구독했습니다gudokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구독하겠어요gudokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구독하고gudokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구독하는gudokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구독한다gudokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구독했다gudokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구독합니까gudokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구독하자gudokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구독해라gudokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구독합시오gudokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구독해서gudokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구독하니까gudokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구독하지만gudokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 구독하면gudokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구독하려고gudokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구독하기gudokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 구독한gudokhan |
| Định ngữ tương lai | 구독할gudokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to subscribe (to a publication)
Câu hỏi thường gặp
구독하다 nghĩa là gì?
구독하다 (động từ) nghĩa là đăng kí.
구독하다 đọc thế nào?
구독하다 đọc là gudokhada (romaja), IPA [kudo̞kʰa̠da̠].