구두끈
gudukkeun
[kuduk͈ɯn] giọng máy của trình duyệt
구두끈 nghĩa là dây giày.
Nghĩa của 구두끈
Danh từ
- Dây giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoelace, shoestring
Câu hỏi thường gặp
구두끈 nghĩa là gì?
구두끈 (danh từ) nghĩa là dây giày.
구두끈 đọc thế nào?
구두끈 đọc là gudukkeun (romaja), IPA [kuduk͈ɯn].