TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구두약

guduyak [kuduja̠k̚] giọng máy của trình duyệt

구두약 nghĩa là xi đánh giày.

Nghĩa của 구두약

Danh từ

  1. Xi đánh giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe polish

Câu hỏi thường gặp

구두약 nghĩa là gì?

구두약 (danh từ) nghĩa là xi đánh giày.

구두약 đọc thế nào?

구두약 đọc là guduyak (romaja), IPA [kuduja̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.