TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구두점

gudujeom [kudut͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 句讀點

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

구두점 nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm.

Nghĩa của 구두점

Danh từ

  1. Dấu chấm câu, dấu chấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 句讀點 — punctuation mark

Câu hỏi thường gặp

구두점 nghĩa là gì?

구두점 (danh từ) nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm.

구두점 đọc thế nào?

구두점 đọc là gudujeom (romaja), IPA [kudut͡ɕ͈ʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.