gumyeongdong'ui[ˈku(ː)mjʌ̹ŋdo̞ŋɰi]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt救命胴衣
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
구명동의 nghĩa là áo phao.
Nghĩa của 구명동의
Danh từ
Áo phao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ救命胴衣 — life jacket
Câu hỏi thường gặp
구명동의 nghĩa là gì?
구명동의 (danh từ) nghĩa là áo phao.
구명동의 đọc thế nào?
구명동의 đọc là gumyeongdong'ui (romaja), IPA [ˈku(ː)mjʌ̹ŋdo̞ŋɰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.