TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구명환

gumyeonghwan [kumjʌ̹ŋβwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 救命環

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

구명환 nghĩa là phao cứu sinh.

Nghĩa của 구명환

Danh từ

  1. Phao cứu sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구명환

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 救命環 — life preserver, life belt

Câu hỏi thường gặp

구명환 nghĩa là gì?

구명환 (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.

구명환 đọc thế nào?

구명환 đọc là gumyeonghwan (romaja), IPA [kumjʌ̹ŋβwa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.