TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구속하다

gusokhada [kusʰo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구속하다 nghĩa là bắt, bắt giữ.

Nghĩa của 구속하다

Động từ

  1. Bắt, bắt giữ.

Cách chia của 구속하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구속해요gusokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구속합니다gusokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구속해gusokhae
Quá khứ — lịch sự구속했어요gusokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구속했습니다gusokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구속하겠어요gusokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구속하고gusokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구속하는gusokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구속한다gusokhanda
Quá khứ — trần thuật구속했다gusokhaetda
Câu hỏi trang trọng구속합니까gusokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구속하자gusokhaja
Mệnh lệnh thân mật구속해라gusokhaera
Mệnh lệnh trang trọng구속합시오gusokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구속해서gusokhaeseo
"Vì…" -니까구속하니까gusokhanikka
"…nhưng" -지만구속하지만gusokhajiman
"Nếu…" -면구속하면gusokhamyeon
Mục đích "để…" -려고구속하려고gusokharyeogo
Danh từ hoá -기구속하기gusokhagi
Định ngữ quá khứ구속한gusokhan
Định ngữ tương lai구속할gusokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구속하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to arrest; to restrict; to restrain; to tie down

Câu hỏi thường gặp

구속하다 nghĩa là gì?

구속하다 (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.

구속하다 đọc thế nào?

구속하다 đọc là gusokhada (romaja), IPA [kusʰo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.