구속하다
구속하다 nghĩa là bắt, bắt giữ.
Nghĩa của 구속하다
Động từ
- Bắt, bắt giữ.
Cách chia của 구속하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구속해요gusokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구속합니다gusokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구속해gusokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 구속했어요gusokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구속했습니다gusokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구속하겠어요gusokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구속하고gusokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구속하는gusokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구속한다gusokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구속했다gusokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구속합니까gusokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구속하자gusokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구속해라gusokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구속합시오gusokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구속해서gusokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구속하니까gusokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구속하지만gusokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 구속하면gusokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구속하려고gusokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구속하기gusokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 구속한gusokhan |
| Định ngữ tương lai | 구속할gusokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 구속하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to arrest; to restrict; to restrain; to tie down
Câu hỏi thường gặp
구속하다 nghĩa là gì?
구속하다 (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.
구속하다 đọc thế nào?
구속하다 đọc là gusokhada (romaja), IPA [kusʰo̞kʰa̠da̠].