TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아흔

aheun [a̠ɣɯn] giọng máy của trình duyệt

아흔 nghĩa là chín mươi.

Nghĩa của 아흔

Số từ

cũ
  1. Chín mươi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아흔

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ninety

Câu hỏi thường gặp

아흔 nghĩa là gì?

아흔 (số từ) nghĩa là chín mươi.

아흔 đọc thế nào?

아흔 đọc là aheun (romaja), IPA [a̠ɣɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.