구아바
guaba
[kua̠ba̠] giọng máy của trình duyệt
구아바 nghĩa là ổi.
Nghĩa của 구아바
Danh từ
- Ổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guava
Câu hỏi thường gặp
구아바 nghĩa là gì?
구아바 (danh từ) nghĩa là ổi.
구아바 đọc thế nào?
구아바 đọc là guaba (romaja), IPA [kua̠ba̠].