TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구애하다

guaehada [kuɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구애하다 nghĩa là cầu hôn.

Nghĩa của 구애하다

Động từ

  1. Cầu hôn.

Cách chia của 구애하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구애해요guaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구애합니다guaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구애해guaehae
Quá khứ — lịch sự구애했어요guaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구애했습니다guaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구애하겠어요guaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구애하고guaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구애하는guaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구애한다guaehanda
Quá khứ — trần thuật구애했다guaehaetda
Câu hỏi trang trọng구애합니까guaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구애하자guaehaja
Mệnh lệnh thân mật구애해라guaehaera
Mệnh lệnh trang trọng구애합시오guaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구애해서guaehaeseo
"Vì…" -니까구애하니까guaehanikka
"…nhưng" -지만구애하지만guaehajiman
"Nếu…" -면구애하면guaehamyeon
Mục đích "để…" -려고구애하려고guaeharyeogo
Danh từ hoá -기구애하기guaehagi
Định ngữ quá khứ구애한guaehan
Định ngữ tương lai구애할guaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to court, to try to win one's love; to propose

Câu hỏi thường gặp

구애하다 nghĩa là gì?

구애하다 (động từ) nghĩa là cầu hôn.

구애하다 đọc thế nào?

구애하다 đọc là guaehada (romaja), IPA [kuɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.