구애하다
구애하다 nghĩa là cầu hôn.
Nghĩa của 구애하다
Động từ
- Cầu hôn.
Cách chia của 구애하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구애해요guaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구애합니다guaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구애해guaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 구애했어요guaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구애했습니다guaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구애하겠어요guaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구애하고guaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구애하는guaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구애한다guaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구애했다guaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구애합니까guaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구애하자guaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구애해라guaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구애합시오guaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구애해서guaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구애하니까guaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구애하지만guaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 구애하면guaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구애하려고guaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구애하기guaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 구애한guaehan |
| Định ngữ tương lai | 구애할guaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to court, to try to win one's love; to propose
Câu hỏi thường gặp
구애하다 nghĩa là gì?
구애하다 (động từ) nghĩa là cầu hôn.
구애하다 đọc thế nào?
구애하다 đọc là guaehada (romaja), IPA [kuɛɦa̠da̠].