TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구월

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guwol [kuwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 九月

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

구월 nghĩa là tháng chín.

Nghĩa của 구월

Danh từ

  1. Tháng Chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 九月 — September

Câu hỏi thường gặp

구월 nghĩa là gì?

구월 (danh từ) nghĩa là tháng chín.

구월 đọc thế nào?

구월 đọc là guwol (romaja), IPA [kuwʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.