TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구역질

guyeokjil [kujʌ̹k̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt

구역질 nghĩa là buồn nôn.

Nghĩa của 구역질

Danh từ

  1. Buồn nôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nausea

Câu hỏi thường gặp

구역질 nghĩa là gì?

구역질 (danh từ) nghĩa là buồn nôn.

구역질 đọc thế nào?

구역질 đọc là guyeokjil (romaja), IPA [kujʌ̹k̚t͡ɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.