TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구입하다

gu'iphada [kuipʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구입하다 nghĩa là mua.

Nghĩa của 구입하다

Động từ

  1. Mua.

Cách chia của 구입하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구입해요gu'iphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구입합니다gu'iphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구입해gu'iphae
Quá khứ — lịch sự구입했어요gu'iphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구입했습니다gu'iphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구입하겠어요gu'iphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구입하고gu'iphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구입하는gu'iphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구입한다gu'iphanda
Quá khứ — trần thuật구입했다gu'iphaetda
Câu hỏi trang trọng구입합니까gu'iphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구입하자gu'iphaja
Mệnh lệnh thân mật구입해라gu'iphaera
Mệnh lệnh trang trọng구입합시오gu'iphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구입해서gu'iphaeseo
"Vì…" -니까구입하니까gu'iphanikka
"…nhưng" -지만구입하지만gu'iphajiman
"Nếu…" -면구입하면gu'iphamyeon
Mục đích "để…" -려고구입하려고gu'ipharyeogo
Danh từ hoá -기구입하기gu'iphagi
Định ngữ quá khứ구입한gu'iphan
Định ngữ tương lai구입할gu'iphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to purchase, to buy

Câu hỏi thường gặp

구입하다 nghĩa là gì?

구입하다 (động từ) nghĩa là mua.

구입하다 đọc thế nào?

구입하다 đọc là gu'iphada (romaja), IPA [kuipʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.