구입하다
구입하다 nghĩa là mua.
Nghĩa của 구입하다
Động từ
- Mua.
Cách chia của 구입하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구입해요gu'iphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구입합니다gu'iphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구입해gu'iphae |
| Quá khứ — lịch sự | 구입했어요gu'iphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구입했습니다gu'iphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구입하겠어요gu'iphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구입하고gu'iphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구입하는gu'iphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구입한다gu'iphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구입했다gu'iphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구입합니까gu'iphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구입하자gu'iphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구입해라gu'iphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구입합시오gu'iphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구입해서gu'iphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구입하니까gu'iphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구입하지만gu'iphajiman |
| "Nếu…" -면 | 구입하면gu'iphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구입하려고gu'ipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구입하기gu'iphagi |
| Định ngữ quá khứ | 구입한gu'iphan |
| Định ngữ tương lai | 구입할gu'iphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to purchase, to buy
Câu hỏi thường gặp
구입하다 nghĩa là gì?
구입하다 (động từ) nghĩa là mua.
구입하다 đọc thế nào?
구입하다 đọc là gu'iphada (romaja), IPA [kuipʰa̠da̠].