구적
Lưu ý: âm Hán Việt “cừu địch” — nghĩa tiếng Việt khác: 구적 nghĩa là kẻ thù, kẻ địch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구적 nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.
Nghĩa của 구적
Danh từ
- Kẻ thù, kẻ địch, địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 仇敵 — enemy; foe
- Danh từ 舊跡/舊蹟 — a historic place; remnants; a place of interest (for tourism)
- Danh từ 求積 — mensuration
Câu hỏi thường gặp
구적 nghĩa là gì?
구적 (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.
구적 đọc thế nào?
구적 đọc là gujeok (romaja), IPA [kud͡ʑʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 구적 là gì?
구적 viết bằng chữ Hán là 仇敵, âm Hán Việt "cừu địch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cừu địch" trong tiếng Việt — 구적 nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.