Chữ Hán · âm Hán Việt口蹄疫KHẨU ĐỀ DỊCH口 khẩu·蹄 đề·疫 dịch
Lưu ý: âm Hán Việt “khẩu đề dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 구제역 nghĩa là sốt aptơ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구제역 nghĩa là sốt aptơ.
Nghĩa của 구제역
Danh từ
Sốt lở mồm long móng, sốt aptơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ口蹄疫 — foot-and-mouth disease
Câu hỏi thường gặp
구제역 nghĩa là gì?
구제역 (danh từ) nghĩa là sốt aptơ.
구제역 đọc thế nào?
구제역 đọc là gujeyeok (romaja), IPA [kud͡ʑe̞jʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 구제역 là gì?
구제역 viết bằng chữ Hán là 口蹄疫, âm Hán Việt "khẩu đề dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khẩu đề dịch" trong tiếng Việt — 구제역 nghĩa là sốt aptơ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.