TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

구타하다

gutahada [kutʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

구타하다 nghĩa là đánh đập.

Nghĩa của 구타하다

Động từ

  1. Đánh đập.

Cách chia của 구타하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn구타해요gutahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở구타합니다gutahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi구타해gutahae
Quá khứ — lịch sự구타했어요gutahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng구타했습니다gutahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-구타하겠어요gutahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고구타하고gutahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ구타하는gutahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký구타한다gutahanda
Quá khứ — trần thuật구타했다gutahaetda
Câu hỏi trang trọng구타합니까gutahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자구타하자gutahaja
Mệnh lệnh thân mật구타해라gutahaera
Mệnh lệnh trang trọng구타합시오gutahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서구타해서gutahaeseo
"Vì…" -니까구타하니까gutahanikka
"…nhưng" -지만구타하지만gutahajiman
"Nếu…" -면구타하면gutahamyeon
Mục đích "để…" -려고구타하려고gutaharyeogo
Danh từ hoá -기구타하기gutahagi
Định ngữ quá khứ구타한gutahan
Định ngữ tương lai구타할gutahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to beat up; to assault

Câu hỏi thường gặp

구타하다 nghĩa là gì?

구타하다 (động từ) nghĩa là đánh đập.

구타하다 đọc thế nào?

구타하다 đọc là gutahada (romaja), IPA [kutʰa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.