구타하다
구타하다 nghĩa là đánh đập.
Nghĩa của 구타하다
Động từ
- Đánh đập.
Cách chia của 구타하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 구타해요gutahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 구타합니다gutahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 구타해gutahae |
| Quá khứ — lịch sự | 구타했어요gutahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 구타했습니다gutahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 구타하겠어요gutahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 구타하고gutahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 구타하는gutahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 구타한다gutahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 구타했다gutahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 구타합니까gutahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 구타하자gutahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 구타해라gutahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 구타합시오gutahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 구타해서gutahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 구타하니까gutahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 구타하지만gutahajiman |
| "Nếu…" -면 | 구타하면gutahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 구타하려고gutaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 구타하기gutahagi |
| Định ngữ quá khứ | 구타한gutahan |
| Định ngữ tương lai | 구타할gutahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beat up; to assault
Câu hỏi thường gặp
구타하다 nghĩa là gì?
구타하다 (động từ) nghĩa là đánh đập.
구타하다 đọc thế nào?
구타하다 đọc là gutahada (romaja), IPA [kutʰa̠ɦa̠da̠].