구풍금
Lưu ý: âm Hán Việt “khẩu phong cầm” — nghĩa tiếng Việt khác: 구풍금 nghĩa là khẩu cầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구풍금 nghĩa là khẩu cầm.
Nghĩa của 구풍금
Danh từ
hiếm- Khẩu cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 口風琴 — harmonica (wind instrument)
Câu hỏi thường gặp
구풍금 nghĩa là gì?
구풍금 (danh từ) nghĩa là khẩu cầm.
구풍금 đọc thế nào?
구풍금 đọc là gupunggeum (romaja), IPA [kupʰuŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 구풍금 là gì?
구풍금 viết bằng chữ Hán là 口風琴, âm Hán Việt "khẩu phong cầm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khẩu phong cầm" trong tiếng Việt — 구풍금 nghĩa là khẩu cầm.