Lưu ý: âm Hán Việt “cứu hộ kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 구호금 nghĩa là chẩn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
구호금 nghĩa là chẩn.
Nghĩa của 구호금
Danh từ
Của bố thí, chẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ救護金 — alms
Câu hỏi thường gặp
구호금 nghĩa là gì?
구호금 (danh từ) nghĩa là chẩn.
구호금 đọc thế nào?
구호금 đọc là guhogeum (romaja), IPA [ˈku(ː)βo̞ɡɯm].
Âm Hán Việt của 구호금 là gì?
구호금 viết bằng chữ Hán là 救護金, âm Hán Việt "cứu hộ kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cứu hộ kim" trong tiếng Việt — 구호금 nghĩa là chẩn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.