국
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guk
[kuk̚] giọng máy của trình duyệt
국 nghĩa là canh, nước dùng.
Nghĩa của 국
Danh từ
- Canh, nước dùng, nước lèo, súp, xúp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 국
- 국가 — Quốc gia, nhà nước.
- 국제화 — Sự quốc tế hóa.
- 국왕 — Vua, quốc vương.
- 국적 — Quốc tịch.
- 국기 — Quốc kì.
- 국경 — Biên giới.
- 국계 — Biên giới.
- 국교 — Quốc giáo.
- 국자 — Môi, giá, muôi, vá.
- 국장 — Quốc huy.
- 국채 — Nợ quốc gia, nợ chính phủ, nợ công, quốc trái.
- 국화 — Cúc đại đóa.
- 중국 — Trung Quốc.
- 한국 — Hàn Quốc (bán đảo)
- 국가장 — Quốc táng, quốc tang.
- 국민당 — Quốc dân Đảng.
- 국제가 — Quốc tế ca.
- 국제법 — Luật quốc tế.
- 국가원수 — Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
- 국민의회 — Quốc hội.
- 국민투표 — Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
- 국제주의 — Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
- 국가사회주의 — Chủ nghĩa Quốc xã.
- 국민사회주의 — Chủ nghĩa Quốc xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soup
- Danh từ 國 — country; state; nation
Câu hỏi thường gặp
국 nghĩa là gì?
국 (danh từ) nghĩa là canh, nước dùng.
국 đọc thế nào?
국 đọc là guk (romaja), IPA [kuk̚].