TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국가원수

gukgawonsu [kuk̚k͈a̠wʌ̹nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國家元首 QUỐC GIA NGUYÊN THỦ 國 quốc·家 gia·元 nguyên·首 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc gia nguyên thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 국가원수 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국가원수 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

Nghĩa của 국가원수

Danh từ

  1. Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國家元首 — head of state

Câu hỏi thường gặp

국가원수 nghĩa là gì?

국가원수 (danh từ) nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

국가원수 đọc thế nào?

국가원수 đọc là gukgawonsu (romaja), IPA [kuk̚k͈a̠wʌ̹nsʰu].

Âm Hán Việt của 국가원수 là gì?

국가원수 viết bằng chữ Hán là 國家元首, âm Hán Việt "quốc gia nguyên thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc gia nguyên thủ" trong tiếng Việt — 국가원수 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.