국가원수
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc gia nguyên thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 국가원수 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국가원수 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa của 국가원수
Danh từ
- Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國家元首 — head of state
Câu hỏi thường gặp
국가원수 nghĩa là gì?
국가원수 (danh từ) nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
국가원수 đọc thế nào?
국가원수 đọc là gukgawonsu (romaja), IPA [kuk̚k͈a̠wʌ̹nsʰu].
Âm Hán Việt của 국가원수 là gì?
국가원수 viết bằng chữ Hán là 國家元首, âm Hán Việt "quốc gia nguyên thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc gia nguyên thủ" trong tiếng Việt — 국가원수 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.