Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국교 nghĩa là quốc giáo.
Nghĩa của 국교
Danh từ
Quốc giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ國交 — diplomatic relationships
Danh từ國敎 — state religion
Câu hỏi thường gặp
국교 nghĩa là gì?
국교 (danh từ) nghĩa là quốc giáo.
국교 đọc thế nào?
국교 đọc là gukgyo (romaja), IPA [kuk̚k͈jo].
Âm Hán Việt của 국교 là gì?
국교 viết bằng chữ Hán là 國敎, âm Hán Việt "quốc giáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc giáo" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.