TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국가

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gukga [kuk̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國家 QUỐC GIA 國 quốc·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

국가 nghĩa là quốc gia, nhà nước, đất nước, quốc ca.

Nghĩa của 국가

Danh từ

國家 · QUỐC GIA
  1. Quốc gia, nhà nước.
  2. Đất nước.

Danh từ

國歌 · QUỐC CA
  1. Quốc ca.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 국가

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 국가

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國家 — political state, nation, country, polity
  • Danh từ 國歌 — national anthem

Câu hỏi thường gặp

국가 nghĩa là gì?

국가 (danh từ) nghĩa là quốc gia, nhà nước, đất nước, quốc ca.

국가 đọc thế nào?

국가 đọc là gukga (romaja), IPA [kuk̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 국가 là gì?

국가 viết bằng chữ Hán là 國家, âm Hán Việt "quốc gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc gia" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.