국가
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
국가 nghĩa là quốc gia, nhà nước, đất nước, quốc ca.
Nghĩa của 국가
Danh từ
國家 · QUỐC GIA- Quốc gia, nhà nước.
- Đất nước.
Danh từ
國歌 · QUỐC CA- Quốc ca.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 국가
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 국가
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國家 — political state, nation, country, polity
- Danh từ 國歌 — national anthem
Câu hỏi thường gặp
국가 nghĩa là gì?
국가 (danh từ) nghĩa là quốc gia, nhà nước, đất nước, quốc ca.
국가 đọc thế nào?
국가 đọc là gukga (romaja), IPA [kuk̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 국가 là gì?
국가 viết bằng chữ Hán là 國家, âm Hán Việt "quốc gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "quốc gia" trong tiếng Việt.