국가장
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc gia táng” — nghĩa tiếng Việt khác: 국가장 nghĩa là quốc táng, quốc tang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국가장 nghĩa là quốc táng, quốc tang.
Nghĩa của 국가장
Danh từ
- Quốc táng, quốc tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國家葬 — state funeral
Câu hỏi thường gặp
국가장 nghĩa là gì?
국가장 (danh từ) nghĩa là quốc táng, quốc tang.
국가장 đọc thế nào?
국가장 đọc là gukgajang (romaja), IPA [kuk̚k͈a̠d͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 국가장 là gì?
국가장 viết bằng chữ Hán là 國家葬, âm Hán Việt "quốc gia táng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc gia táng" trong tiếng Việt — 국가장 nghĩa là quốc táng, quốc tang.