TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국경

gukgyeong [kuk̚k͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國境 QUỐC CẢNH 國 quốc·境 cảnh

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc cảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 국경 nghĩa là biên giới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국경 nghĩa là biên giới.

Nghĩa của 국경

Danh từ

  1. Biên giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 국경

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國境 — border (between countries)

Câu hỏi thường gặp

국경 nghĩa là gì?

국경 (danh từ) nghĩa là biên giới.

국경 đọc thế nào?

국경 đọc là gukgyeong (romaja), IPA [kuk̚k͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 국경 là gì?

국경 viết bằng chữ Hán là 國境, âm Hán Việt "quốc cảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc cảnh" trong tiếng Việt — 국경 nghĩa là biên giới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.