국경
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc cảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 국경 nghĩa là biên giới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국경 nghĩa là biên giới.
Nghĩa của 국경
Danh từ
- Biên giới.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 국경
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國境 — border (between countries)
Câu hỏi thường gặp
국경 nghĩa là gì?
국경 (danh từ) nghĩa là biên giới.
국경 đọc thế nào?
국경 đọc là gukgyeong (romaja), IPA [kuk̚k͈jʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 국경 là gì?
국경 viết bằng chữ Hán là 國境, âm Hán Việt "quốc cảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc cảnh" trong tiếng Việt — 국경 nghĩa là biên giới.