TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

국기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gukgi [kuk̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 國旗 QUỐC KỲ 國 quốc·旗 kỳ

Lưu ý: âm Hán Việt “quốc kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 국기 nghĩa là quốc kì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

국기 nghĩa là quốc kì.

Nghĩa của 국기

Danh từ

  1. Quốc kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 國旗 — national flag; gonfalon
  • Danh từ 國技 — national sport

Câu hỏi thường gặp

국기 nghĩa là gì?

국기 (danh từ) nghĩa là quốc kì.

국기 đọc thế nào?

국기 đọc là gukgi (romaja), IPA [kuk̚k͈i].

Âm Hán Việt của 국기 là gì?

국기 viết bằng chữ Hán là 國旗, âm Hán Việt "quốc kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc kỳ" trong tiếng Việt — 국기 nghĩa là quốc kì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.