국기
Lưu ý: âm Hán Việt “quốc kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 국기 nghĩa là quốc kì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
국기 nghĩa là quốc kì.
Nghĩa của 국기
Danh từ
- Quốc kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 國旗 — national flag; gonfalon
- Danh từ 國技 — national sport
Câu hỏi thường gặp
국기 nghĩa là gì?
국기 (danh từ) nghĩa là quốc kì.
국기 đọc thế nào?
국기 đọc là gukgi (romaja), IPA [kuk̚k͈i].
Âm Hán Việt của 국기 là gì?
국기 viết bằng chữ Hán là 國旗, âm Hán Việt "quốc kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "quốc kỳ" trong tiếng Việt — 국기 nghĩa là quốc kì.